gross national product

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 GNP Tổng sản phẩm quốc gia

Gross National Product (GNP)
 tổng sản phẩm quốc dân
Gross National Product deflator
 hệ số giảm phát

 tổng sản lượng quốc gia
 tổng sản phẩm quốc gia
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 tổng sảng phẩm quốc dân

 giá trị tổng sản lượng quốc dân GNP
 tổng sản phẩm quốc dân
  • actual gross national product: tổng sản phẩm quốc dân thực tế
  • gross national product deflator: chỉ số giảm phát tổng sản phẩm quốc dân
  • potential gross national product: tổng sản phẩm quốc dân tiềm tàng
  • real gross national product: tổng sản phẩm quốc dân thực tế
  •  tổng sản phẩm quốc gia
  • actual gross national product: tổng sản phẩm quốc gia thực tế
  • gross national product deflator: chỉ số giảm phát tổng sản phẩm quốc gia
  • potential gross national product: tổng sản phẩm quốc gia tiềm tàng
  •  tổng thu nhập quốc dân
  • gross national product per capita: tổng thu nhập quốc dân (tính trên) đầu người

  • per capita gross national product
     tổng sản lượng quốc dân tính trên đầu người

    o   tổng sản phẩm quốc dân


    Xem thêm: GNP



    gross national product

    Từ điển WordNet

      n.

    • former measure of the United States economy; the total market value of goods and services produced by all citizens and capital during a given period (usually 1 yr); GNP