Từ điển Anh Việt
"gross national product"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gross national product
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
GNP Tổng sản phẩm quốc gia
Gross National Product (GNP)
tổng sản phẩm quốc dân
Gross National Product deflator
hệ số giảm phát
tổng sản lượng quốc gia
tổng sản phẩm quốc gia
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
tổng sảng phẩm quốc dân
giá trị tổng sản lượng quốc dân GNP
tổng sản phẩm quốc dân
actual gross national product
: tổng sản phẩm quốc dân thực tế
gross national product deflator
: chỉ số giảm phát tổng sản phẩm quốc dân
potential gross national product
: tổng sản phẩm quốc dân tiềm tàng
real gross national product
: tổng sản phẩm quốc dân thực tế
tổng sản phẩm quốc gia
actual gross national product
: tổng sản phẩm quốc gia thực tế
gross national product deflator
: chỉ số giảm phát tổng sản phẩm quốc gia
potential gross national product
: tổng sản phẩm quốc gia tiềm tàng
tổng thu nhập quốc dân
gross national product per capita
: tổng thu nhập quốc dân (tính trên) đầu người
per capita gross national product
tổng sản lượng quốc dân tính trên đầu người
o
tổng sản phẩm quốc dân
Xem thêm:
GNP
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gross national product
Từ điển WordNet
n.
former measure of the United States economy; the total market value of goods and services produced by all citizens and capital during a given period (usually 1 yr);
GNP